goigoi

lễ

Phát âm Bắc /leʔe˧˥/ Trung /le˧˩˨/ Nam /le˨˩˦/
ceremony enceremony festival or holiday
5 senses 4 nghĩa
Danh từ
ceremony ceremony festival or holiday
Danh từ
etiquette etiquette or propriety
Danh từ
offering offering or bribe
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
5 senses · 4 nghĩa

ceremony (ceremony festival or holiday)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lễ Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một dịp tôn giáo hoặc sự kiện công cộng trang trọng, thường được tổ chức như một ngày hội lớn.

vi Mọi người đang chuẩn bị cho ngày lễ hội của làng.

etiquette (etiquette or propriety)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lễ

Các quy tắc ứng xử lịch sự, đúng mực trong xã hội hoặc giữa các thành viên trong một nhóm.

vi Anh ấy là một người rất hiểu biết về lễ tiết trong giao tiếp.

offering (offering or bribe)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ
vật phẩm lễ

Một vật phẩm được dâng lên, đặc biệt là làm quà tặng hoặc lễ vật đóng góp cho các vị thần.

vi Họ đã đặt lễ vật lên bàn thờ để cúng bái.

Nghĩa 2 Danh từ
tiền lễ

Tiền bạc hoặc vật phẩm có giá trị dùng để mua chuộc nhằm tác động bất chính đến hành động.

vi Ông ta bị cáo buộc đã nhận tiền lễ từ đối tác.

worship (worship or kowtow)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lễ

Thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với thần linh qua các hành động lễ bái.

vi Bà tôi đi lễ chùa vào mỗi ngày rằm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.