goigoi

tuần lễ

Phát âm Bắc /twə̤n˨˩ leʔe˧˥/ Trung /twəŋ˧˧ le˧˩˨/ Nam /twəŋ˨˩ le˨˩˦/
Nghe
week enpack representative only
Danh từ
week pack representative only
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tuần lễ Thời gian & lịchChủ đề Thời gian & lịchThẻ

Khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp theo quy ước của lịch hiện đại.

vi Chúng tôi sẽ đi nghỉ một tuần lễ.

Nghĩa 2 Danh từ
tuần lễ

Bất kỳ khoảng thời gian nào kéo dài liên tục trong vòng bảy ngày.

vi Công việc này mất một tuần lễ.

Cấu tạo
tuần / lễ / 旬禮
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
旬禮
Ứng viên theo âm tiết
tuần lễ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tuần lễ
Dùng
cuối tuần / tuần tra / tuần tiễu / tuần hành …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.