goigoi

xoắn ốc

Danh từ
Xoắn ốc là một đường cong lượn quanh một điểm trung tâm hoặc một trục với khoảng cách ngày càng tăng.
Nhật 螺旋
Anh spiral
Hàn 나선
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Xoắn ốc là một đường cong lượn quanh một điểm trung tâm hoặc một trục với khoảng cách ngày càng tăng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vỏ của con ốc này có hình dạng xoắn ốc rất đẹp.

Nhật 螺旋

この巻貝の殻はとても美しい螺旋の形をしている。

Anh spiral

The shell of this snail has a very beautiful spiral shape.

Hàn 나선

이 소라 껍데기는 매우 아름다운 나선형을 하고 있다.

Cấu tạo
xoắn / ốc / ghép từ xoắn + ốc
▸

Nguồn gốcghép từ xoắn + ốc

Tương tự
xoắn / xoắn xuýt / xoắn xít / xoắn ốc
▸
Dùng
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn / bún ốc …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.