xoắn ốc
音声
螺旋 enspiral
名詞
螺旋
spiral
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
螺旋
接続・論理
中心点から距離を増しながら巻いていく曲線。
vi Vỏ của con ốc này có hình dạng xoắn ốc rất đẹp.
ja この巻貝の殻はとても美しい螺旋の形をしている。
構成
xoắn / ốc / xoắn + ốc の複合
▸
構成
xoắn / ốc / xoắn + ốc の複合
成り立ちxoắn + ốc の複合
類語
khoanh / xoáy / xoắn / xoắn xuýt …
▸
類語
khoanh / xoáy / xoắn / xoắn xuýt …
用法
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn / bún ốc …
▸
用法
đường xoắn ốc / ống xoắn / giun xoắn / bún ốc …