goigoi

xơ cứng

Tính từ
Trạng thái không linh hoạt, khó thay đổi hoặc bị cố định một cách cứng nhắc.
Nhật 硬直的な
Anh rigid and inflexible
Hàn 경직된
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Trạng thái không linh hoạt, khó thay đổi hoặc bị cố định một cách cứng nhắc. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề Cảm xúc, ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Tư duy xơ cứng sẽ cản trở sự phát triển.

Nhật 硬直的な

硬直的な思考は発展を阻害する。

Anh rigid and inflexible

Rigid thinking will hinder development.

Hàn 경직된

경직된 사고는 발전을 저해한다.

Nghĩa 2 Tính từ
Tình trạng các mô trong cơ thể bị trở nên cứng và không còn mềm mại. Sức khỏe, ăn uống & y tếChủ đề

vi Tình trạng xơ cứng mạch máu rất nguy hiểm.

Nhật 硬化

血管の硬化状態は非常に危険だ。

Anh sclerosed

The sclerosed condition of blood vessels is very dangerous.

Hàn 경화

혈관의 경화 상태는 매우 위험하다.

Cấu tạo
xơ / cứng
▸
Tương tự
máy móc / cứng nhắc / xơ múi / xơ …
▸
Dùng
đa xơ cứng / xơ cứng rải rác / lơ xơ / chất xơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.