xơ
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
nun (christian nun sister)
Một nữ tu sĩ hoặc thành viên nữ trong một cộng đồng tôn giáo Kitô giáo.
vi Các xơ luôn giúp đỡ những người nghèo khó.
fiber (fiber thread filament)
Một mảnh vật liệu nhỏ và mảnh như sợi hoặc sợi tơ.
vi Loại vải này được làm từ các xơ tự nhiên.
rind (rind tough produce part)
Phần vỏ hoặc các bộ phận dai và không ăn được của nông sản hoặc trái cây.
vi Phần vỏ của quả cam có nhiều xơ.