goigoi

xơ

Phát âm Bắc /səː˧˧/ Trung /səː˧˥/ Nam /səː˧˧/
Nghe
nun enchristian nun sister
Danh từ
nun christian nun sister
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸

nun (christian nun sister)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
xơ Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề

Một nữ tu sĩ hoặc thành viên nữ trong một cộng đồng tôn giáo Kitô giáo.

vi Các xơ luôn giúp đỡ những người nghèo khó.

fiber (fiber thread filament)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
xơ

Một mảnh vật liệu nhỏ và mảnh như sợi hoặc sợi tơ.

vi Loại vải này được làm từ các xơ tự nhiên.

rind (rind tough produce part)

Danh từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
xơ

Phần vỏ hoặc các bộ phận dai và không ăn được của nông sản hoặc trái cây.

vi Phần vỏ của quả cam có nhiều xơ.

Tương tự
xô / xỏ / xổ / xó …
▸
Dùng
lơ xơ / chất xơ / xơ gan / đa xơ cứng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.