goigoi

xăng đuých

Phát âm Bắc /saŋ˧˧ ɗwik˧˥/ Trung /saŋ˧˥ ɗwḭt˩˧/ Nam /saŋ˧˧ ɗwɨt˧˥/
Nghe
sandwich enpack representative only
Danh từ
sandwich pack representative only
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
xăng đuých Văn hóa & tên riêngChủ đề

Một món ăn gồm hai lát bánh mì kẹp ở giữa các loại nhân như thịt, phô mai hoặc rau củ.

vi Tôi thường ăn một chiếc xăng đuých cho bữa trưa nhanh gọn.

Cấu tạo
xăng
Tương tự
xăng / xăng đá / xăng xái / xăng nhớt …
Dùng
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.