xăng đuých
발음
북부
/saŋ˧˧ ɗwik˧˥/
중부
/saŋ˧˥ ɗwḭt˩˧/
남부
/saŋ˧˧ ɗwɨt˧˥/
듣기
샌드위치 ensandwich
명사
샌드위치
sandwich
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
샌드위치
문화·고유명사
두 조각의 빵 사이에 고기, 치즈, 채소 등의 속재료를 끼워 넣은 음식.
vi Tôi thường ăn một chiếc xăng đuých cho bữa trưa nhanh gọn.
ko 간편한 점심 식사로 샌드위치를 자주 먹는다.
구성
xăng
▸
구성
xăng
유의어
xăng / xăng đá / xăng xái / xăng nhớt …
▸
유의어
xăng / xăng đá / xăng xái / xăng nhớt …
쓰임
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng
▸
쓰임
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng