xăng xái
듣기
열성적인 eneager; enthusiastic
형용사
열성적인
eager; enthusiastic
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
열성적인
성질·상태
열정적이고 행동할 에너지가 넘치는 모습.
vi Mọi người đều xăng xái chuẩn bị cho buổi tiệc.
ko 모두가 파티 준비에 열성적으로 임하고 있다.
부사
뜻 2
부사
열심히
에너지와 열의를 가지고 행동하는 모양.
vi Anh ấy xăng xái bắt tay vào công việc mới.
ko 그는 열심히 새 일을 시작했다.
구성
xăng / xái
▸
구성
xăng / xái
유의어
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng nhớt …
▸
유의어
xăng / xăng đuých / xăng đá / xăng nhớt …
쓰임
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng
▸
쓰임
cây xăng / dầu xăng / bom xăng / lăng xăng