goigoi

vua

Phát âm Bắc /vwaː˧˧/ Trung /juə˧˥/ Nam /juə˧˧/
Nghe
king enking monarch
3 senses
Danh từ / Tính từ
king king monarch
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
vua

Vị vua nam của một quốc gia hoặc vương quốc nắm giữ quyền lực tối cao.

vi Mọi người đều tôn kính vị vua của họ.

Nghĩa 2 Danh từ
vua Chính trị & thể chếChủ đề

Người nam đứng đầu một quốc gia thường được kế thừa vị trí này trọn đời.

vi Vị vua trị vì đất nước trong hòa bình.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
vua

Thuộc về vua hoặc có phong thái như vua.

vi Ông ấy có phong thái rất vua trong buổi lễ.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.