vua
발음
북부
/vwaː˧˧/
중부
/juə˧˥/
남부
/juə˧˧/
듣기
왕 enking
명사
왕
king
3 뜻
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
명사
뜻 1
명사
왕
최고 권력을 지닌 나라나 왕국의 남성 군주.
vi Mọi người đều tôn kính vị vua của họ.
ko 모두가 자신들의 왕을 존경합니다.
뜻 2
명사
군주
정치·제도
보통 그 지위를 평생 물려받는 한 나라의 남성 통치자.
vi Vị vua trị vì đất nước trong hòa bình.
ko 그 왕은 평화롭게 나라를 다스렸습니다.
형용사
뜻 3
형용사
왕다운
왕에게 속하거나 왕과 같은 풍모를 지닌.
vi Ông ấy có phong thái rất vua trong buổi lễ.
ko 그는 의식에서 매우 왕 같은 풍모를 보였습니다.
유의어
vua Hùng / vua chúa / Vua Tin Vịt
▸
유의어
vua Hùng / vua chúa / Vua Tin Vịt
쓰임
nhà vua / cờ vua / vợ vua / bánh vua …
▸
쓰임
nhà vua / cờ vua / vợ vua / bánh vua …