goigoi

vạn xuân

Danh từ riêng
Tên nước Việt Nam thời Tiền Lí (544-602), do Lí Bí đặt sau khi lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống quân đô hộ nhà Lương giành độc lập thắng lợi, lên ngôi vua, tự xưng là Nam Việt Đế (Lí Nam Đế).
Hàn 반쑤언
Nhật ヴァンスアン
Anh Vạn Xuân
Phát âm Bắc /va̰ːʔn˨˩ swən˧˧/ Trung /ja̰ːŋ˨˨ swəŋ˧˥/ Nam /jaːŋ˨˩˨ swəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên nước Việt Nam thời Tiền Lí (544-602), do Lí Bí đặt sau khi lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống quân đô hộ nhà Lương giành độc lập thắng lợi, lên ngôi vua, tự xưng là Nam Việt Đế (Lí Nam Đế).

vi Tên "vạn xuân" xuất hiện trong văn bản.

Hàn 반쑤언

'반쑤언'이라는 이름이 문서에 나타난다.

Nhật ヴァンスアン

「ヴァンスアン」という名前が文書に現れる。

Anh Vạn Xuân

The name "Vạn Xuân" appears in the text.

Cấu tạo
vạn / xuân
▸
Tương tự
vân xuân
▸
Dùng
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.