vạn xuân
발음
북부
/va̰ːʔn˨˩ swən˧˧/
중부
/ja̰ːŋ˨˨ swəŋ˧˥/
남부
/jaːŋ˨˩˨ swəŋ˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
베트남의 지명.
vi Tên "vạn xuân" xuất hiện trong văn bản.
ko '반쑤언'이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
vạn / xuân
▸
구성
vạn / xuân
유의어
vân xuân
▸
유의어
vân xuân
쓰임
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …
▸
쓰임
vạn vật / vạn sự / vạn hưng / vạn tượng …