goigoi

vướng mắc

Danh từ
Những điều chưa rõ ràng hoặc gây khó khăn cần được giải quyết.
Hàn 걸림돌
Nhật 障害物
Anh impediment
Phát âm Bắc /vɨəŋ˧˥ mak˧˥/ Trung /jɨə̰ŋ˩˧ ma̰k˩˧/ Nam /jɨəŋ˧˥ mak˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những điều chưa rõ ràng hoặc gây khó khăn cần được giải quyết. Phàn nàn & xử lý vấn đềChủ đề

vi Chúng tôi vẫn còn một vài vướng mắc trong dự án này.

Hàn 걸림돌

우리는 이 프로젝트에 여전히 몇 가지 걸림돌이 있다.

Nhật 障害物

このプロジェクトにはまだいくつかの課題がある。

Anh impediment

We still have a few impediments in this project.

Cấu tạo
vướng / mắc / ghép từ vướng + mắc …
▸

Nguồn gốcghép từ vướng + mắc

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦁽縸
Ứng viên theo âm tiết
vướng 𦁽 mắc 縸(𢹇)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vướng / vướng víu / vướng vít / vướng chân …
▸
Dùng
lướng vướng / mắc phải / mắc cạn / mắc cười …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.