vướng mắc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chúng tôi vẫn còn một vài vướng mắc trong dự án này.
Hàn 걸림돌
우리는 이 프로젝트에 여전히 몇 가지 걸림돌이 있다.
Nhật 障害物
このプロジェクトにはまだいくつかの課題がある。
Anh impediment
We still have a few impediments in this project.
Cấu tạo
vướng / mắc / ghép từ vướng + mắc …
▸
Nguồn gốcghép từ vướng + mắc