vướng mắc
발음
북부
/vɨəŋ˧˥ mak˧˥/
중부
/jɨə̰ŋ˩˧ ma̰k˩˧/
남부
/jɨəŋ˧˥ mak˧˥/
듣기
걸림돌 enimpediment
명사
걸림돌
impediment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
걸림돌
불만·문제 대응
어려움을 초래하거나 해결이 필요한 방해 요소.
vi Chúng tôi vẫn còn một vài vướng mắc trong dự án này.
ko 우리는 이 프로젝트에 여전히 몇 가지 걸림돌이 있다.
구성
vướng / mắc / vướng + mắc 의 합성 …
▸
구성
vướng / mắc / vướng + mắc 의 합성 …
어원vướng + mắc 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𦁽縸
음절별 후보
vướng
𦁽
mắc
縸(𢹇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vướng / vướng víu / vướng vít / vướng chân …
▸
유의어
vướng / vướng víu / vướng vít / vướng chân …
쓰임
lướng vướng / mắc phải / mắc cạn / mắc cười …
▸
쓰임
lướng vướng / mắc phải / mắc cạn / mắc cười …