goigoi

vô lễ

Phát âm Bắc /vo˧˧ leʔe˧˥/ Trung /jo˧˥ le˧˩˨/ Nam /jo˧˧ le˨˩˦/
Nghe
Tính từ
vô lễ impolite
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
vô lễ Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Hành xử một cách thô lỗ, thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với người khác, đặc biệt là người lớn tuổi.

vi Đừng có vô lễ với người lớn như vậy.

Cấu tạo
vô / lễ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 無禮 …

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 無禮

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無禮
Ứng viên theo âm tiết
lễ
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô phép / vô / vô lại / vô lăng …
Dùng
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.