goigoi

vô cơ

Tính từ
Liên quan đến các hợp chất hóa học không chứa cacbon và không có nguồn gốc sinh học.
Nhật 無機質の
Anh inorganic
Hàn 무기질의
Phát âm Bắc /vo˧˧ kəː˧˧/ Trung /jo˧˥ kəː˧˥/ Nam /jo˧˧ kəː˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Liên quan đến các hợp chất hóa học không chứa cacbon và không có nguồn gốc sinh học.

vi Muối ăn là một loại hợp chất vô cơ phổ biến.

Nhật 無機質の

食塩は一般的な無機化合物の一種である。

Anh inorganic

Table salt is a common inorganic compound.

Hàn 무기질의

식염은 흔한 무기 화합물의 일종이다.

Cấu tạo
vô / cơ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 無機 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 無機

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
無機
Ứng viên theo âm tiết
vô 無 cơ 機
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
vô cớ / hữu cơ / hóa hữu cơ / co cơ …
▸
Dùng
hóa vô cơ / hóa học vô cơ / hoá học vô cơ / phản ứng vô cơ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.