dinh cơ
Danh từ
Công trình nhà ở lớn, vững chãi, tạo môi trường sống ổn định.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mansion
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/zïŋ˧˧ kəː˧˧/
Trung
/jïn˧˥ kəː˧˥/
Nam
/jɨn˧˧ kəː˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Công trình nhà ở lớn, vững chãi, tạo môi trường sống ổn định. Địa điểm, tòa nhà & dịch vụ công cộng
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
mansion
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
dinh / cơ
▸
Cấu tạo
dinh / cơ
Tương tự
dinh / dinh điền / dinh tiền / dinh trại …
▸
Tương tự
dinh / dinh điền / dinh tiền / dinh trại …
Dùng
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …
▸
Dùng
dinh thự / chưởng dinh / dinh dưỡng / suy dinh dưỡng …