goigoi

Phát âm Bắc /kəː˧˧/ Trung /kəː˧˥/ Nam /kəː˧˧/
muscle
5 senses 4 nghĩa
Danh từ
muscle
Danh từ
hearts game terms
Tiểu từ
emphatic particle emphatic final particle
+1 thêm nghĩa
Chi tiết
5 senses · 4 nghĩa

muscle

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
Cơ thể & khuôn mặtChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

Danh từ chỉ phần mô trong cơ thể có khả năng co giãn để giúp con người vận động.

vi Tập thể dục giúp phát triển các .

hearts (game terms)

Danh từ · 2 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Danh từ chỉ một trong bốn chất của bộ bài tây, có hình trái tim màu đỏ.

vi Tôi đang cầm quân át .

Nghĩa 2 Danh từ

Danh từ chỉ chiếc gậy dài được dùng để đánh các viên bi trong trò chơi bi-a.

emphatic particle (emphatic final particle)

Tiểu từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tiểu từ

Trợ từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý muốn nói hoặc bộc lộ cảm xúc của người nói.

vi Không phải cái đó, cái này !

military unit

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ

Một đơn vị quân đội thời xưa gồm có mười hoặc từ hai trăm đến năm trăm binh lính.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.