cơ
Chi tiết
5 senses · 4 nghĩa
▸
muscle
Danh từ chỉ phần mô trong cơ thể có khả năng co giãn để giúp con người vận động.
vi Tập thể dục giúp phát triển các cơ.
hearts (game terms)
Danh từ chỉ một trong bốn chất của bộ bài tây, có hình trái tim màu đỏ.
vi Tôi đang cầm quân át cơ.
Danh từ chỉ chiếc gậy dài được dùng để đánh các viên bi trong trò chơi bi-a.
emphatic particle (emphatic final particle)
Trợ từ đặt ở cuối câu để nhấn mạnh ý muốn nói hoặc bộc lộ cảm xúc của người nói.
vi Không phải cái đó, cái này cơ!
military unit
Một đơn vị quân đội thời xưa gồm có mười hoặc từ hai trăm đến năm trăm binh lính.