goigoi

triệu lễ

Danh từ riêng
Một xã thuộc thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.
Nhật チエウレ
Anh Triệu Lễ
Hàn 찌에우레
Phát âm Bắc /ʨiə̰ʔw˨˩ leʔe˧˥/ Trung /tʂiə̰w˨˨ le˧˩˨/ Nam /tʂiəw˨˩˨ le˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc thị xã Đông Hà, tỉnh Quảng Trị, Việt Nam.

vi Chú tôi đã làm việc ở Triệu Lễ được năm năm rồi.

Nhật チエウレ

私のおじはチエウレで5年間働いている。

Anh Triệu Lễ

My uncle has worked in Triệu Lễ for five years.

Hàn 찌에우레

나의 삼촌은 찌에우레에서 5년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
triệu / lễ / 兆禮
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
兆禮
Ứng viên theo âm tiết
triệu 兆 lễ 禮
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
triệu hồi / triệu vương / triệu chứng / triệu phú …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.