goigoi

trật

Phát âm Bắc /ʨə̰ʔt˨˩/ Trung /tʂə̰k˨˨/ Nam /tʂək˨˩˨/
missed enpack representative only
4 senses
Tính từ
missed pack representative only
Chi tiết
4 senses

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
trật Tính chất & trạng tháiChủ đề

Không trúng vào mục tiêu đã định khi ném, bắn hoặc thực hiện một hành động nhắm tới.

vi Cú ném của anh ấy đã bị trật mục tiêu.

Nghĩa 2 Tính từ
trật

Trạng thái không đúng với thực tế hoặc không chính xác về mặt số liệu và thông tin.

vi Thông tin này bị trật so với thực tế đang diễn ra.

Nghĩa 3 Tính từ
trật

Chỉ phần xương bị rời khỏi vị trí bình thường trong ổ khớp do chấn thương hoặc va đập.

vi Anh ấy bị trật khớp vai do va đập mạnh.

Động từ

Nghĩa 4 Động từ
trật

Quăng hoặc ném một vật đi xa với một lực mạnh và theo hướng không xác định rõ.

vi Anh ta trật chiếc gậy vào đống cỏ khô.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
trật (栗)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.