goigoi

phẩm trật

Danh từ
Hệ thống phân cấp và tổ chức của giới giáo sĩ và các quan chức trong cấu trúc của Giáo hội Công giáo.
Nhật 教会の階級
Anh church hierarchy
Hàn 교회 계급
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /fə̰m˧˩˧ ʨə̰ʔt˨˩/ Trung /fəm˧˩˨ tʂə̰k˨˨/ Nam /fəm˨˩˦ tʂək˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hệ thống phân cấp và tổ chức của giới giáo sĩ và các quan chức trong cấu trúc của Giáo hội Công giáo. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Vị linh mục này có thâm niên trong phẩm trật Giáo hội.

Nhật 教会の階級

この司祭は教会の階級制度において年功を積んでいる。

Anh church hierarchy

This priest has seniority in the Church hierarchy.

Hàn 교회 계급

이 사제는 교회 계급 제도에서 연공을 쌓았다.

Nghĩa 2 Danh từ
Hệ thống các cấp bậc và thứ hạng được quy định cho các quan chức trong bộ máy của triều đình.

vi Mỗi chức quan đều có phẩm trật riêng.

Nhật 官職

各官職には独自の階級がある。

Anh official ranking

Each official position has its own imperial rank.

Hàn 관직

각 관직에는 고유한 등급이 있다.

Cấu tạo
phẩm / trật / 品秩
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
品秩
Ứng viên theo âm tiết
phẩm 品 trật 秩(栗)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
giáng trật / thăng trật / ngạch trật / trầy trật …
▸
Dùng
sản phẩm / vật phẩm / nhạc phẩm / thương phẩm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.