goigoi

trầm mặc

Tính từ
Có đặc điểm im lặng và đắm chìm trong những suy nghĩ sâu sắc hoặc trầm tư.
Nhật 物思いにふける
Anh pensive
Hàn 침잠하다
Phát âm Bắc /ʨə̤m˨˩ ma̰ʔk˨˩/ Trung /tʂəm˧˧ ma̰k˨˨/ Nam /tʂəm˨˩ mak˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có đặc điểm im lặng và đắm chìm trong những suy nghĩ sâu sắc hoặc trầm tư. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy ngồi trầm mặc suy nghĩ về những chuyện đã qua.

Nhật 物思いにふける

彼は過ぎ去ったことについて物思いにふけっていた。

Anh pensive

He sat there pensively thinking about the things that had passed.

Hàn 침잠하다

그는 지나간 일들에 대해 침잠하며 생각하고 있었다.

Cấu tạo
trầm / mặc / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 沉默 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 沉默

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
沉默
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
trí lự / trầm tư / đăm chiêu / trầm mặc
▸
Dùng
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.