goigoi

trùng

Phát âm Bắc /ʨṳŋ˨˩/ Trung /tʂuŋ˧˧/ Nam /tʂuŋ˨˩/
2 senses
Danh từ
trùng microorganism
Động từ
trùng coincide
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
trùng Bệnh & tình trạng cơ thểChủ đề

Những sinh vật có kích thước siêu nhỏ mà mắt thường không thể nhìn thấy được, bao gồm cả vi khuẩn và vi-rút.

vi Kính hiển vi giúp chúng ta nhìn thấy các loại trùng.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
trùng

Hành động xảy ra cùng một lúc hoặc tại cùng một địa điểm giữa hai hay nhiều sự kiện khác nhau một cách tình cờ.

vi Lịch họp của tôi vô tình bị trùng nhau.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
trùng (沖 / 蟲 / 溕)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.