goigoi

trà khúc

Danh từ riêng
Một con sông ở tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam.
Nhật チャクック
Anh Trà Khúc
Hàn 짜쿡
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một con sông ở tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tháng trước, tôi đã cùng bạn thân đi thuyền trên sông Trà Khúc.

Nhật チャクック

先月、私は親友と一緒にチャクック川で船に乗った。

Anh Trà Khúc

Last month, I took a boat trip on the Trà Khúc River with my close friend.

Hàn 짜쿡

지난달에 나는 친한 친구와 함께 짜쿡강에서 배를 탔다.

Cấu tạo
trà / khúc / 茶曲
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茶曲
Ứng viên theo âm tiết
trà 茶 khúc 曲
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
trà vinh / sơn trà / trà xanh / trà đá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.