goigoi

thiện chính

unknown
Hệ thống cai trị hoặc quản lý công việc dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức cao, sự chính trực và vì lợi ích chung.
Nhật 良き統治
Anh good governance
Hàn 좋은 거버넌스
Phát âm Bắc /tʰiə̰ʔn˨˩ ʨïŋ˧˥/ Trung /tʰiə̰ŋ˨˨ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /tʰiəŋ˨˩˨ ʨɨn˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hệ thống cai trị hoặc quản lý công việc dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức cao, sự chính trực và vì lợi ích chung. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Thiện chính là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển của quốc gia.

Nhật 良き統治

良き統治は国家の発展を保証する鍵となる要素である。

Anh good governance

Good governance is a key factor in ensuring national development.

Hàn 좋은 거버넌스

좋은 거버넌스는 국가의 발전을 보장하는 핵심 요소이다.

Cấu tạo
thiện / chính / 善正
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
善正
Ứng viên theo âm tiết
thiện 善 chính 正
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
lương thiện / cải thiện / hoàn thiện / toàn thiện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.