goigoi

thiêu kết

Động từ
Thiêu kết là một quá trình nén và tạo hình vật liệu bằng nhiệt độ mà không làm cho chúng nóng chảy.
Nhật 焼結
Anh sintering
Hàn 소결
Phát âm Bắc /tʰiəw˧˧ ket˧˥/ Trung /tʰiəw˧˥ kḛt˩˧/ Nam /tʰiəw˧˧ kəːt˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thiêu kết là một quá trình nén và tạo hình vật liệu bằng nhiệt độ mà không làm cho chúng nóng chảy. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Quá trình thiêu kết được sử dụng để chế tạo các chi tiết gốm.

Nhật 焼結

セラミック部品の製造に焼結工程が用いられる。

Anh sintering

The sintering process is used to manufacture ceramic parts.

Hàn 소결

도자기 부품 제조에 소결 과정이 사용된다.

Cấu tạo
thiêu / kết / 燒結
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
燒結
Ứng viên theo âm tiết
thiêu 燒 kết 結
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thiêu / thiêu hủy / thiêu sống / thiêu hoá …
▸
Dùng
thiêu đốt / hỏa thiêu / lái thiêu / thiêu thân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.