goigoi

thủy thổ

unknown
Các điều kiện tự nhiên về nguồn nước và đất đai tại một vùng đất hoặc một địa phương cụ thể nào đó.
Nhật 風土
Anh climate and soil
Hàn 풍토
Phát âm Bắc /tʰwḭ˧˩˧ tʰo̰˧˩˧/ Trung /tʰwi˧˩˨ tʰo˧˩˨/ Nam /tʰwi˨˩˦ tʰo˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Các điều kiện tự nhiên về nguồn nước và đất đai tại một vùng đất hoặc một địa phương cụ thể nào đó. Thời tiết, địa hình, môi trường & thiên taiChủ đề

vi Cây sầu riêng này rất hợp với thủy thổ vùng này.

Nhật 風土

このドリアンの木はこの土地の風土に非常によく合っている。

Anh climate and soil

This durian tree is very well-suited to the climate and soil of this region.

Hàn 풍토

이 두리안 나무는 이 지역의 풍토에 아주 잘 맞는다.

Cấu tạo
thủy / thổ
▸
Tương tự
thuỷ thổ / giọng thổ / công thổ / quốc thổ …
▸
Dùng
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.