goigoi

thụ lý

Nghe
Động từ
thụ lý process case
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
thụ lý Hành động cơ bảnChủ đề

Cách viết khác của thuật ngữ pháp lý chỉ việc cơ quan có thẩm quyền chấp nhận giải quyết một vụ án.

vi Cơ quan chức năng đã chính thức thụ lý đơn kiện của anh ta.

Cấu tạo
thụ / lý
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.