goigoi

lý tài

Danh từ
Những hoạt động liên quan đến việc quản lý và sử dụng các nguồn tiền bạc trong xã hội.
Nhật 金融
Anh finance
Hàn 금융
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /li˧˥ ta̤ːj˨˩/ Trung /lḭ˩˧ taːj˧˧/ Nam /li˧˥ taːj˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Những hoạt động liên quan đến việc quản lý và sử dụng các nguồn tiền bạc trong xã hội. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Anh ấy rất giỏi trong việc lý tài.

Nhật 金融

彼は金融管理に長けている。

Anh finance

He is very good at finance management.

Hàn 금융

그는 자금 관리에 능숙하다.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
Thuộc về hoặc có liên quan mật thiết đến các vấn đề về quản lý tiền bạc và tài chính.

vi Họ đang gặp phải một số vấn đề lý tài.

Nhật 金融の

彼らはいくつかの金融問題を抱えている。

Anh financial

They are experiencing some financial problems.

Hàn 재정의

그들은 몇 가지 재정 문제를 겪고 있다.

Cấu tạo
lý / tài
▸
Tương tự
lý tài
▸
Dùng
quản lý tài sản / hải lý / lý do / quản lý …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.