goigoi

lý tài

Phát âm Bắc /li˧˥ ta̤ːj˨˩/ Trung /lḭ˩˧ taːj˧˧/ Nam /li˧˥ taːj˨˩/
2 senses 2 Thành tố
Danh từ
lý tài finance
Tính từ
lý tài financial
Chi tiết
2 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
lý tài Tính chất & trạng tháiChủ đề

Những hoạt động liên quan đến việc quản lý và sử dụng các nguồn tiền bạc trong xã hội.

vi Anh ấy rất giỏi trong việc lý tài.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
lý tài

Thuộc về hoặc có liên quan mật thiết đến các vấn đề về quản lý tiền bạc và tài chính.

vi Họ đang gặp phải một số vấn đề lý tài.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.