goigoi

thụ

Danh từ
Một loại cây lâu năm có thân hoặc thân gỗ dài và có cành.
Nhật 木
Anh tree
Hàn 나무
Phát âm Bắc /tʰṵʔ˨˩/ Trung /tʰṵ˨˨/ Nam /tʰu˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại cây lâu năm có thân hoặc thân gỗ dài và có cành. Động vật & thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

vi Những cây đại thụ tỏa bóng mát khắp sân trường.

Nhật 木

大きな木が校庭に日陰を作っている。

Anh tree

The large trees provide shade across the school yard.

Hàn 나무

큰 나무들이 교정에 그늘을 만들고 있다.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 樹
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 樹

Tương tự
thứ / thử / thừ / thủ …
▸
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.