goigoi

thụ

Phát âm Bắc /tʰṵʔ˨˩/ Trung /tʰṵ˨˨/ Nam /tʰu˨˩˨/
Nghe
tree
Danh từ
tree
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thụ Thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

Một loại cây lâu năm có thân hoặc thân gỗ dài và có cành.

vi Những cây đại thụ tỏa bóng mát khắp sân trường.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 樹

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 樹

Tương tự
thứ / thử / thừ / thủ …
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.