thụ
발음
북부
/tʰṵʔ˨˩/
중부
/tʰṵ˨˨/
남부
/tʰu˨˩˨/
듣기
나무 entree
명사
나무
tree
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
나무
식물
Plants
길게 뻗은 줄기나 몸통과 가지를 가진 다년생 식물.
vi Những cây đại thụ tỏa bóng mát khắp sân trường.
ko 큰 나무들이 교정에 그늘을 만들고 있다.
구성
한월어. 한자는 樹
▸
구성
한월어. 한자는 樹
어원한월어. 한자는 樹
유의어
thứ / thử / thừ / thủ …
▸
유의어
thứ / thử / thừ / thủ …
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
쓰임
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …