goigoi

thụ ân

unknown
Hành động đón nhận lòng tốt hoặc sự giúp đỡ quý báu từ một người khác dành cho mình.
Nhật 恩を受ける
Anh receive favor
Hàn 은혜를 입다
Phát âm Bắc /tʰṵʔ˨˩ ən˧˧/ Trung /tʰṵ˨˨ əŋ˧˥/ Nam /tʰu˨˩˨ əŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động đón nhận lòng tốt hoặc sự giúp đỡ quý báu từ một người khác dành cho mình.

vi Ông ấy luôn ghi nhớ những lần mình được thụ ân từ người khác.

Nhật 恩を受ける

彼は他人から恩恵を受けた時をいつも覚えている。

Anh receive favor

He always remembers the times he received favor from others.

Hàn 은혜를 입다

그는 항상 타인에게 은혜를 입었던 때를 기억하고 있다.

Cấu tạo
thụ / ân / 受恩
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
受恩
Ứng viên theo âm tiết
thụ 受(樹 / 授) ân 恩(慇 / 殷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thụ án / thù ân
▸
Dùng
đại thụ / thực thụ / tiêu thụ / hưởng thụ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.