goigoi

ân thưởng

Động từ
Trao tặng một phần thưởng hoặc sự công nhận chính thức cho những thành tích hay cống hiến.
Nhật 褒賞
Anh award
Hàn 포상
Phát âm Bắc /ən˧˧ tʰɨə̰ŋ˧˩˧/ Trung /əŋ˧˥ tʰɨəŋ˧˩˨/ Nam /əŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Trao tặng một phần thưởng hoặc sự công nhận chính thức cho những thành tích hay cống hiến.

vi Nhà vua quyết định ân thưởng cho những người có công.

Nhật 褒賞

王は功績のある者に褒賞を与えることにした。

Anh award

The king decided to award those who had served well.

Hàn 포상

왕은 공을 세운 자에게 포상을 내리기로 했다.

Cấu tạo
ân / thưởng / 恩賞
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
恩賞
Ứng viên theo âm tiết
ân 恩(慇 / 殷) thưởng 賞
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
an thương / an thượng / ban tặng / tặng thưởng …
▸
Dùng
ân ái / ái ân / tạ ân / ân hận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.