thưởng thức
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 楽しむ
Hãy cùng nhau thưởng thức bản nhạc tuyệt vời này.
このすばらしい音楽を一緒に楽しみましょう。
Tiếng Anh enjoy
Hãy cùng nhau thưởng thức bản nhạc tuyệt vời này.
Let's enjoy this wonderful piece of music together.
Tiếng Hàn 감상하다
Hãy cùng nhau thưởng thức bản nhạc tuyệt vời này.
이 멋진 음악을 함께 감상합시다.
vi Hãy cùng nhau thưởng thức bản nhạc tuyệt vời này.
Cấu tạo
thưởng / thức / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 賞識 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 賞識