thỏ bạc, ác vàng
unknown
Hình ảnh dân gian cho con thỏ trên mặt trăng và con quạ vàng ở mặt trời.
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
folk astral image
Phát âm
Bắc
/tʰɔ̰˧˩˧ ɓa̰ːʔk˨˩ aːk˧˥ va̤ːŋ˨˩/
Trung
/tʰɔ˧˩˨ ɓa̰ːk˨˨ a̰ːk˩˧ jaːŋ˧˧/
Nam
/tʰɔ˨˩˦ ɓaːk˨˩˨ aːk˧˥ jaːŋ˨˩/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Hình ảnh dân gian cho con thỏ trên mặt trăng và con quạ vàng ở mặt trời. Diễn ngôn & logic
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
folk astral image
Cấu tạo
thỏ / ác vàng
▸
Cấu tạo
thỏ / ác vàng
Tương tự
thỏ đế / thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng
▸
Tương tự
thỏ đế / thỏ / thỏ thẻ / thỏ rừng
Dùng
bạch thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê / ngọc thỏ
▸
Dùng
bạch thỏ / thỏ ngọc / dấu thỏ đường dê / ngọc thỏ