goigoi

thị chính

Danh từ
Tòa nhà hành chính của chính quyền thành phố, nơi thực hiện các công việc công cộng cho cộng đồng.
Nhật 市庁舎
Anh city hall
Hàn 시청
Phát âm Bắc /tʰḭʔ˨˩ ʨïŋ˧˥/ Trung /tʰḭ˨˨ ʨḭ̈n˩˧/ Nam /tʰi˨˩˨ ʨɨn˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tòa nhà hành chính của chính quyền thành phố, nơi thực hiện các công việc công cộng cho cộng đồng.

vi Mọi người đến tòa thị chính để làm thủ tục giấy tờ.

Nhật 市庁舎

人々は書類手続きのために市庁舎に行きます。

Anh city hall

People go to the city hall to process paperwork.

Hàn 시청

사람들은 서류 절차를 위해 시청에 간다.

Cấu tạo
thị / chính / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 市政 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 市政

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
市政
Ứng viên theo âm tiết
thị 視 chính 正
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tòa thị chính / thị trấn / thị trường / siêu thị …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.