goigoi

thế mới chết

Phát âm Bắc /tʰe˧˥ məːj˧˥ ʨet˧˥/ Trung /tʰḛ˩˧ mə̰ːj˩˧ ʨḛt˩˧/ Nam /tʰe˧˥ məːj˧˥ ʨəːt˧˥/
Nghe
Thán từ
thế mới chết that's the trouble
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Thán từ
thế mới chết Diễn ngôn & logicChủ đề

Một câu cảm thán dùng để bày tỏ sự thất vọng hoặc nhấn mạnh một tình huống khó khăn.

vi Quên mang chìa khóa rồi, thế mới chết!

Cấu tạo
thế / 世㵋𣩁
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
世㵋𣩁
Ứng viên theo âm tiết
thế 世 mới 㵋 chết 𣩁(𣩂)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thế nào / thế giới / như thế / vì thế
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.