thắt buộc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Anh ấy đang thắt buộc các kiện hàng lại với nhau bằng dây thừng.
Nhật 縛る
彼はロープで荷物を一つに縛っている。
Anh tie; fasten
He is tying the packages together with a rope.
Hàn 묶다
그는 밧줄로 짐을 하나로 묶고 있다.