goigoi

trăng trói

Phát âm Bắc /ʨaŋ˧˧ ʨɔj˧˥/ Trung /tʂaŋ˧˥ tʂɔ̰j˩˧/ Nam /tʂaŋ˧˧ tʂɔj˧˥/
Nghe
unknown
trăng trói bind
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
trăng trói

Hành động dùng dây hoặc các vật dụng khác để thắt chặt và giữ cố định một người.

vi Họ dùng dây thừng để trăng trói con thú dữ lại.

Cấu tạo
trăng / trói / 綾繓
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
綾繓
Ứng viên theo âm tiết
trăng 綾(𢁋 / 𣎞) trói 繓(𦀑)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trăng trối / ràng buộc / thúc phọc / thắt buộc …
▸
Dùng
ánh trăng / trăng tròn / con trăng / bóng trăng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.