thơm phức
Tính từ
Mô tả một mùi hương rất nồng nàn, lan tỏa mạnh mẽ và gây ấn tượng sâu.
Nhật
芳香な
Anh
very fragrant
Hàn
향기로운
Phát âm
Bắc
/tʰəːm˧˧ fɨk˧˥/
Trung
/tʰəːm˧˥ fɨ̰k˩˧/
Nam
/tʰəːm˧˧ fɨk˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Mô tả một mùi hương rất nồng nàn, lan tỏa mạnh mẽ và gây ấn tượng sâu. Tính chất & trạng thái
vi Món ăn vừa nấu xong tỏa mùi thơm phức.
Nhật 芳香な
できたての料理から芳香が漂う。
Anh very fragrant
The freshly cooked dish has a very fragrant aroma.
Hàn 향기로운
갓 만든 요리에서 향기가 풍긴다.
Cấu tạo
thơm / phức / 馥
▸
Cấu tạo
thơm / phức / 馥
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
馥
Ứng viên theo âm tiết
thơm
𦹳(𩡋)
phức
馥(𠸢)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thơm lừng / thơm tho / thơm ngát / số phức …
▸
Tương tự
thơm lừng / thơm tho / thơm ngát / số phức …
Dùng
dầu thơm / hương thơm / nước thơm / rau thơm …
▸
Dùng
dầu thơm / hương thơm / nước thơm / rau thơm …