goigoi

phức hợp

Phát âm Bắc /fɨk˧˥ hə̰ːʔp˨˩/ Trung /fɨ̰k˩˧ hə̰ːp˨˨/ Nam /fɨk˧˥ həːp˨˩˨/
Nghe
combine encombine or mix
Động từ
combine combine or mix
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa 2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa

combine (combine or mix)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
phức hợp Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động kết hợp hoặc pha trộn nhiều thành phần khác nhau lại với nhau.

vi Người thợ phức hợp các màu sắc để tạo ra một màu mới.

composite (compound composite or combined)

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
phức hợp

Dùng để mô tả một vật được tạo thành từ nhiều thành phần hoặc yếu tố khác nhau.

vi Đây là một hợp chất phức hợp từ nhiều nguyên tố.

Cấu tạo
phức / hợp
Tương tự
phức hợp / phức hợp
Dùng
phức hợp quân sự-công nghiệp / phức hợp công nghiệp quân sự / phức hợp công nghiệp-quân sự / phức hợp quân sự công nghiệp …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.