goigoi

thơ ngây

Tính từ
Có hoặc thể hiện sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về thế giới.
Nhật 世間知らずの
Anh naive
Hàn 순진한
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có hoặc thể hiện sự thiếu kinh nghiệm hoặc kiến thức về thế giới. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cô ấy có một tâm hồn thơ ngây.

Nhật 世間知らずの

彼女には純粋な心があります。

Anh naive

She has a naive soul.

Hàn 순진한

그녀는 순진한 마음을 가지고 있다.

Cấu tạo
thơ / ngây
▸
Tương tự
khờ dại / ngây thơ / ngu ngơ / thơ …
▸
Dùng
bài thơ / cần thơ / nón bài thơ / thơ ấu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.