goigoi

nai

Phát âm Bắc /naːj˧˧/ Trung /naːj˧˥/ Nam /naːj˧˧/
3 senses
Danh từ
nai sambar deer
Tính từ
nai innocent or naive
Động từ
nai to tighten
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
nai Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Danh từ này chỉ một loài hươu lớn cụ thể có nguồn gốc từ tiểu lục địa Ấn Độ và Đông Nam Á.

vi Một con nai lớn đang gặm cỏ trong khu rừng sâu.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
nai

Tính từ này được dùng để miêu tả một người ngây thơ, khờ khạo hoặc thiếu kinh nghiệm sống.

vi Cô ấy vẫn còn rất nai và chưa hiểu nhiều về thế giới xung quanh.

Động từ

Nghĩa 3 Động từ
nai

Động từ này chỉ hành động thắt chặt một thứ gì đó hoặc cố định nó chắc chắn bằng dây đai.

vi Anh ấy nai chặt chiếc thắt lưng da trước khi bắt đầu hành trình.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
nai (狔)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.