goigoi

thân phụ

Danh từ
Một thuật ngữ trang trọng hoặc tôn kính được sử dụng để chỉ cha của một người.
Nhật お父様
Anh father
Hàn 부친
Phát âm Bắc /tʰən˧˧ fṵʔ˨˩/ Trung /tʰəŋ˧˥ fṵ˨˨/ Nam /tʰəŋ˧˧ fu˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một thuật ngữ trang trọng hoặc tôn kính được sử dụng để chỉ cha của một người. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Thân phụ của anh ấy là một giáo sư.

Nhật お父様

彼のお父様は教授です。

Anh father

His father is a professor.

Hàn 부친

그분의 아버님은 교수입니다.

Cấu tạo
thân / phụ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 親父 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 親父

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
親父
Ứng viên theo âm tiết
thân 身 phụ 輔
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
thần phù / phụ thân / nghiêm đường / thân phụ
▸
Dùng
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.