goigoi

bố

Phát âm Bắc /ɓo˧˥/ Trung /ɓo̰˩˧/ Nam /ɓo˧˥/
Nghe
father
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
father
Đại từ
I (father)
Đại từ
he (father)
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

father

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
bố Gia đình & bạn bèChủ đề Gia đìnhThẻ

Một người cha hoặc một người đàn ông có con trong mối quan hệ với đứa con đó.

vi Bố tôi là một kỹ sư.

I (father)

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
bố

Một từ dùng để người cha tự xưng khi nói chuyện với con của mình.

vi Con nghe bố dặn này.

he (father)

Đại từ · 1 senses
Nghĩa 1 Đại từ
bố

Một từ dùng để nhắc đến một người cha ở ngôi thứ ba trong bối cảnh gia đình.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.