goigoi

gà trống nuôi con

Danh từ
Gà trống nuôi con là thành ngữ chỉ một người cha đơn thân phải tự mình nuôi dạy con cái.
Nhật シングルファザー
Anh single father
Hàn 싱글 대디
Phát âm Bắc /ɣa̤ː˨˩ ʨəwŋ˧˥ nuəj˧˧ kɔn˧˧/ Trung /ɣaː˧˧ tʂə̰wŋ˩˧ nuəj˧˥ kɔŋ˧˥/ Nam /ɣaː˨˩ tʂəwŋ˧˥ nuəj˧˧ kɔŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Gà trống nuôi con là thành ngữ chỉ một người cha đơn thân phải tự mình nuôi dạy con cái. Gia đình & bạn bèChủ đề Gia đìnhThẻ

vi Anh ấy phải chịu cảnh gà trống nuôi con suốt nhiều năm.

Nhật シングルファザー

彼は長年、シングルファザーとして子供を育ててきた。

Anh single father

He has been a single father raising his children for many years.

Hàn 싱글 대디

그는 오랜 기간 싱글 대디로서 아이를 키워왔다.

Cấu tạo
gà trống / 𤠄𤳢挼昆
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠄𤳢挼昆
Ứng viên theo âm tiết
gà 𤠄(𪃴) trống 𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠) nuôi 挼(餒 / 𩝺 / 𩟼) con 昆(𡥵)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.