goigoi

tồi tàn

Tính từ
Mô tả một thứ gì đó ở trong tình trạng rất kém do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc.
Anh shabby; dilapidated
Nhật ぼろぼろ
Hàn 낡은
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /to̤j˨˩ ta̤ːn˨˩/ Trung /toj˧˧ taːŋ˧˧/ Nam /toj˨˩ taːŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Tính từ

Nghĩa 1 Tính từ
Mô tả một thứ gì đó ở trong tình trạng rất kém do tuổi tác hoặc thiếu chăm sóc. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Họ đang sống trong một căn nhà gỗ khá tồi tàn.

Anh shabby; dilapidated

They are living in a rather shabby wooden house.

Nhật ぼろぼろ

彼らはかなりぼろぼろの木の家に住んでいる。

Hàn 낡은

그들은 꽤 낡은 나무 집에 살고 있다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Gây ra thiệt hại hoặc phá hủy lớn cho một thứ gì đó, làm nó không thể sử dụng được.

vi Cơn bão đã làm tồi tàn cả một vùng quê nghèo.

Anh to ravage; ruin

The storm ravaged the entire poor countryside.

Nhật 荒らす

嵐はその貧しい田舎の村を荒らした。

Hàn 유린하다

폭풍이 그 가난한 시골 마을을 유린했다.

Cấu tạo
tồi / tàn / 摧殘
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
摧殘
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tối tân / tồi tệ / tồi / tồi tàn
▸
Dùng
đồ tồi / tàn phế / tàn bạo / tàn tật …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.