goigoi

tầm vóc

Danh từ
Kích thước cơ thể hoặc mức độ quan trọng và lớn lao của một đối tượng.
Nhật 身長・規模
Anh stature or scale
Hàn 신장·규모
Phát âm Bắc /tə̤m˨˩ vawk˧˥/ Trung /təm˧˧ ja̰wk˩˧/ Nam /təm˨˩ jawk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Kích thước cơ thể hoặc mức độ quan trọng và lớn lao của một đối tượng.

vi Dự án này có tầm vóc rất lớn đối với sự phát triển của thành phố.

Nhật 身長・規模

このプロジェクトは市の発展にとって非常に大きな規模がある。

Anh stature or scale

This project has a very large stature for the city's development.

Hàn 신장·규모

이 프로젝트는 도시 발전에 매우 큰 규모를 가진다.

Cấu tạo
tầm / vóc / 尋𦄾
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
尋𦄾
Ứng viên theo âm tiết
tầm 尋(樳 / 潯) vóc 𦄾(𦘱 / 𨈒)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tầm / tầm nhìn / tầm thường / tầm ma …
▸
Dùng
sưu tầm / nón ba tầm / tầm soát / tầm mắt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.