goigoi

tùy tùng

Danh từ
Những người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ cho một nhân vật quan trọng nào đó.
Nhật 随員
Anh attendant; retinue
Hàn 수행원
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /twi̤˨˩ tṳŋ˨˩/ Trung /twi˧˧ tuŋ˧˧/ Nam /twi˨˩ tuŋ˨˩/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Những người đi theo để phục vụ hoặc bảo vệ cho một nhân vật quan trọng nào đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Vị khách quan trọng luôn có những người tùy tùng đi cùng.

Nhật 随員

重要な客には常に随員が同行している。

Anh attendant; retinue

The important guest is always accompanied by followers.

Hàn 수행원

중요한 손님은 항상 수행원들이 동행한다.

Động từ

Nghĩa 2 Động từ
Hành động đi theo để hầu hạ hoặc giúp đỡ cho một người có địa vị cao quý.

vi Anh ấy tùy tùng để phục vụ một người có địa vị cao.

Nhật 従う

彼は高貴な身分の者に仕えるために付き従っている。

Anh attend; follow

He follows an individual of high status to provide service.

Hàn 수행하다

그는 고귀한 지위의 사람을 모시기 위해 수행하고 있다.

Cấu tạo
tùy / tùng
▸
Tương tự
tiếp viên / chiêu đãi viên / tùy / tùy theo …
▸
Dùng
tùy ý / nhà tùy / tùy bút / tùy tiện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.